Toàn bộ ngữ pháp AZEnglish, sắp theo 7 nhóm chủ điểm — chọn một nhóm để bắt đầu, hoặc gõ từ khoá để tìm nhanh.
Chưa luyện chủ điểm nào — mở một chủ điểm bất kỳ và cuộn xuống phần 🏋️ Bài tập để bắt đầu.
⚡ 3 cặp hay nhầm nhất
Will vs Going to — will dùng khi vừa nghĩ ra, chưa chắc chắn ("I think it will rain"); going to dùng khi đã có kế hoạch hoặc nhìn thấy dấu hiệu rõ ràng ("Look at those clouds, it's going to rain").
Present Perfect vs Past Simple — không có mốc thời gian cụ thể → Present Perfect ("I have lost my key"); có mốc thời gian cụ thể (yesterday, in 2020) → bắt buộc Past Simple ("I lost my key yesterday").
Past Simple vs Past Continuous — hành động ngắn, trọn vẹn dùng Past Simple; hành động đang kéo dài thì bị xen vào dùng Past Continuous ("I was cooking when the phone rang").
Không tìm thấy chủ điểm nào khớp — thử từ khoá khác.
"She go to school" hay "She goes to school"? Đây là thì nền tảng nhất — sai một chữ "s" là lộ ngay trình độ.
Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định — những điều "luôn đúng", không phải chuyện đang xảy ra ngay lúc nói.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn | |
|---|---|---|---|
| to be | S + is/am/are | S + is/am/are not | Is/Am/Are + S…? |
| động từ thường | S + V(s/es) | S + do/does not + V0 | Do/Does + S + V0? |
Kể một chuyện đã xong hẳn, không còn dính dáng gì tới hiện tại — "nhân vật chính" để kể chuyện quá khứ.
Việc đã xảy ra và kết thúc hẳn trong quá khứ, thường có mốc thời gian cụ thể hoặc ngầm hiểu.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn | |
|---|---|---|---|
| to be | S + was/were | S + was/were not | Was/Were + S…? |
| động từ thường | S + Ved/V2 | S + did not + V0 | Did + S + V0? |
"Tôi nghĩ trời sẽ mưa" và "Tôi sẽ đón bạn lúc 6 giờ" — cùng là tương lai nhưng khác hẳn độ chắc chắn.
Dự đoán không chắc chắn, quyết định bộc phát ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị/gợi ý.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + will (be) + V0 | S + will not (be) + V0 | Will + S (+ be) + V0? |
★ Có thể dùng shall thay will với chủ ngữ I và We.
Nhìn trời đầy mây đen, bạn nói "It's going to rain" chứ không nói "It will rain" — vì sao?
Kế hoạch đã định trước, hoặc dự đoán có căn cứ (nhìn/thấy được ngay lúc nói).
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + is/am/are going to (be) + V0 | S + is/am/are not going to + V0 | Is/Am/Are + S + going to + V0? |
"I'm eating right now" — hành động đang diễn ra ngay lúc bạn nói câu này.
Đang xảy ra ngay lúc nói, hoặc kế hoạch gần và chắc chắn trong tương lai gần.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + is/am/are + V-ing | S + is/am/are not + V-ing | Is/Am/Are + S + V-ing? |
"Tôi đang xem TV thì bạn gọi điện" — một việc đang diễn ra thì việc kia xen vào.
Đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc bị hành động khác xen vào, hoặc hai việc song song.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + was/were + V-ing | S + was/were not + V-ing | Was/Were + S + V-ing? |
Ngày mai giờ này bạn đang làm gì? "I will be playing tennis at 4 p.m tomorrow."
Đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai, bị xen vào, kéo dài liên tục, hoặc theo lịch trình.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + will be + V-ing | S + will not be + V-ing | Will + S + be + V-ing? |
"I have lost my key" — chuyện xảy ra khi nào không quan trọng, quan trọng là BÂY GIỜ không có chìa khoá.
Việc xảy ra trong quá khứ nhưng không cần nói rõ thời gian, hoặc còn ảnh hưởng/kết quả tới hiện tại, hoặc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + have/has + Ved/V3 | S + have/has not + Ved/V3 | Have/Has + S + Ved/V3? |
"Khi tôi về đến nhà, bố mẹ đã đi rồi" — việc nào xảy ra trước, việc nào xảy ra sau?
Hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ — nói nôm na là "quá khứ của quá khứ".
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + had + Ved/V3 | S + had not + Ved/V3 | Had + S + Ved/V3? |
"Đến lúc tôi làm xong việc, đồng nghiệp đã về nhà rồi" — dự đoán một việc sẽ HOÀN TẤT trước một mốc trong tương lai.
Hoàn thành trước khi một hành động hoặc thời điểm khác xảy đến trong tương lai.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + will have + Ved/V3 | S + will not have + Ved/V3 | Will + S + have + Ved/V3? |
"I have been waiting for you for 2 hours" — không chỉ ĐÃ chờ, mà chờ MIỆT MÀI suốt 2 tiếng, có thể vẫn đang chờ.
Nhấn mạnh tính LIÊN TỤC của hành động, bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại (có thể vẫn đang tiếp diễn).
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + have/has been + V-ing | S + have/has not been + V-ing | Have/Has + S + been + V-ing? |
"Đến lúc tôi làm xong báo cáo, vợ tôi đã nấu ăn được 2 tiếng rồi" — nhấn mạnh việc nấu ăn kéo dài SUỐT 2 tiếng.
Nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + had been + V-ing | S + had not been + V-ing | Had + S + been + V-ing? |
"Đến tháng sau, tôi sẽ làm việc ở đây được TRÒN 5 năm" — nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
Nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục cho tới một thời điểm xác định trong tương lai. Đây là thì ít dùng nhất trong tiếng Anh.
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + will have been + V-ing | S + will not have been + V-ing | Will + S + have been + V-ing? |
"History is written by the victors" — ai viết sử không quan trọng bằng chính lịch sử. Đó là lúc câu bị động lên tiếng.
Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng CHỊU tác động của hành động, hơn là ai gây ra hành động (hoặc không biết/không cần nói rõ ai làm).
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| S + V + O | O (→S) + be + Vpp (+ by O cũ) |
Bị động không chỉ có một dạng — nó đổi theo đúng 12 thì, y hệt câu chủ động.
Công thức chung mỗi thì: chia đúng "be" theo thì đó + Vpp.
| Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Present Simple | am/is/are + Vpp | The book is read by many people. |
| Present Continuous | am/is/are being + Vpp | The house is being painted now. |
| Present Perfect | have/has been + Vpp | The project has been finished. |
| Past Simple | was/were + Vpp | The letter was sent yesterday. |
| Past Continuous | was/were being + Vpp | The apples were being harvested. |
| Past Perfect | had been + Vpp | The house had been sold before 2010. |
| Future Simple | will be + Vpp | The results will be announced tomorrow. |
| Near Future | is/am/are going to be + Vpp | The cake is going to be baked soon. |
| Future Perfect | will have been + Vpp | The work will have been done by then. |
"He got promoted last year" nghe tự nhiên hơn "He was promoted last year" trong giao tiếp hằng ngày — vì sao?
Ngoài be + Vpp, tiếng Anh còn dùng get/go/become/have-get + O để diễn tả bị động với sắc thái khác nhau.
| Cấu trúc | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Modal + be + Vpp | Bắt buộc phải được thực hiện | The report must be done now. |
| Get + Vpp | Tương tự be Vpp, thân mật hơn | He got promoted last year. |
| Go + Vpp | Điều tệ đi/xảy ra ngoài dự kiến | The milk went sour. |
| Become + Vpp | Nhấn mạnh sự thay đổi | She became known as an artist. |
| Have/Get + O + Vpp | Nhờ/khiến ai làm gì cho mình | She got her hair cut. |
"Neither Tom nor Harry has arrived" — vì sao chia "has" số ít dù nói tới 2 người?
Động từ phải chia đúng theo chủ ngữ là số ít hay số nhiều — kể cả với danh từ không đếm được và chủ ngữ ghép.
"All of the information has been reviewed" nhưng "Most of the students are playing" — cùng kiểu cấu trúc sao chia khác nhau?
Đại từ bất định luôn chia số ít; lượng từ + danh từ thì chia theo chính danh từ đứng sau "of".
"She says she IS a star" nhưng khi kể lại: "She said she WAS a star" — thì đổi theo mệnh đề chính.
Trong câu nhiều mệnh đề, thì ở mệnh đề phụ phải hoà hợp với mốc thời gian của mệnh đề chính — mệnh đề chính chia quá khứ thì mệnh đề phụ cũng lùi về quá khứ.
"When I lived in London, I worked for a bank" và "When I see him, I will give him this" — cùng WHEN nhưng thì khác hẳn.
Mỗi liên từ chỉ thời gian đòi hỏi cặp thì tương ứng ở hai mệnh đề, tuỳ mối quan hệ trước-sau hay đồng thời.
| Liên từ | Quan hệ | Ví dụ |
|---|---|---|
| When | Nối tiếp / xen vào / xong trước | When I lived in London, I worked for a bank. |
| As soon as | Nối tiếp ngay sau | As soon as she saw a mouse, she ran away. |
| Since | Kể từ khi (HTHT since QKĐ) | We have known each other since we were in high school. |
| By the time | Hoàn thành/kết thúc vào lúc | By the time she came home, everyone had gone to bed. |
| After / Before | Trước – sau rõ ràng | After she had done her homework, she went out. |
| Till / Until | Kéo dài cho đến khi | He studied until no-one was there. |
"If you heat water to 100°C, it boils" — quy luật này đúng mãi mãi, không phải chuyện giả sử.
Diễn tả chân lý, quy luật tự nhiên, thói quen — điều luôn đúng.
| If + Hiện tại đơn, Hiện tại đơn |
|---|
★ Có thể dùng WHEN thay cho IF mà không đổi nghĩa.
"If it rains, I will stay at home" — có thể xảy ra thật, không phải chuyện giả định suông.
Diễn tả tình huống có thể xảy ra ở tương lai nếu điều kiện ở mệnh đề IF xảy ra.
| If + Hiện tại đơn, Tương lai đơn (will) |
|---|
"If I were you, I wouldn't buy that dress" — bạn không thể LÀ tôi, đây là chuyện không có thật ở hiện tại.
Diễn tả sự việc không có thật/khó xảy ra ở hiện tại, hoặc lời khuyên mang tính giả định.
| If + Quá khứ đơn, S + could/would/might + V0 |
|---|
★ Luôn dùng WERE cho MỌI ngôi (kể cả I/He/She/It) trong câu điều kiện loại 2.
"If you had arrived sooner, you would have seen a famous singer" — chuyện đã lỡ rồi, không thể quay lại quá khứ để sửa.
Diễn tả sự việc không có thật ở quá khứ — thể hiện sự hối hận, tiếc nuối.
| If + Quá khứ hoàn thành, S + could/would/might + have Vpp |
|---|
"If I had studied harder, I would be more successful now" — điều kiện ở quá khứ nhưng kết quả lại ở hiện tại, vì sao?
Câu điều kiện hỗn hợp trộn 2 mốc thời gian khác nhau giữa mệnh đề IF và mệnh đề kết quả.
| Loại 3 + 2 | If + QKHT, S + could/would/might + V0 — điều kiện không xảy ra ở quá khứ → kết quả không có thật ở hiện tại. |
|---|---|
| Loại 2 + 3 | If + QKĐ, S + could/would/might + have Vpp — trạng thái/tính cách chung → kết quả cụ thể trong quá khứ thay đổi. |
★ AS IF/AS THOUGH (như thể là) + QKHT để giả định điều không có thật. ★ UNLESS = IF … NOT.
"They brought their own food, but we shared ours with them" — bốn loại đại từ trong một câu, phân biệt được không?
Đại từ thay thế cho danh từ/cụm danh từ, mỗi loại có vai trò riêng trong câu.
| Loại | Ví dụ đại từ | Vai trò |
|---|---|---|
| Personal – S | I, you, we, they, he, she, it | Làm chủ ngữ, đứng đầu câu |
| Personal – O | me, you, us, them, him, her, it | Làm tân ngữ sau V hoặc giới từ |
| Possessive Adj | my, your, our, their, his, her, its | Đứng trước danh từ, chỉ sở hữu |
| Possessive Pronoun | mine, yours, ours, theirs, his, hers | = Tính từ sở hữu + danh từ |
| Reflexive | myself, yourself, ourselves… | Tân ngữ trùng với chủ ngữ |
★ …self/selves = on/of + tính từ sở hữu + own (myself = on/of my own)
"Everybody was looking for something, but nobody found it" — không danh từ cụ thể nào trong câu, ai/thứ gì đang được nhắc tới?
Thay thế cho người hoặc vật một cách chung chung, không xác định.
| Thay cho người | Thay cho vật |
|---|---|
| anyone/anybody, someone/somebody, everyone/everybody, no one/nobody | anything, something, everything, nothing |
Ghép "My teacher lives in Nha Trang" + "He is really smart" thành một câu mượt mà — đại từ quan hệ làm việc đó.
Đứng đầu mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó.
| Đại từ | Bổ nghĩa cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| WHO | Người (làm S) | My teacher, who is really smart, lives in NT. |
| WHOM | Người (làm O) | My teacher whom I have studied with lives in NT. |
| WHICH | Vật, sự việc/mệnh đề | The book which Mai read is informative. |
| THAT | Người, vật, nơi chốn, thời gian | The man that helped me is very kind. |
| WHOSE | Sở hữu (người hoặc vật) | My teacher whose house is big lives in NT. |
★ Giới từ cuối mệnh đề WHOM/WHICH có thể đưa lên trước: "…whom I spoke to" → "…to whom I spoke". ★ Dùng THAT khi cụm danh từ gồm cả người và vật.
"This is the house where I was born" — thay vì nói dài dòng "in which I was born".
| Trạng từ | Bổ nghĩa cho | Tương đương |
|---|---|---|
| WHEN | Thời gian | in/on/at + which |
| WHERE | Địa điểm | in/on/at + which |
| WHY | Lý do | for which |
This is the house where I was born. = This is the house in which I was born.
"The students who are laughing aren't good at Maths" → "The students laughing aren't good at Maths" — ngắn gọn hơn mà vẫn đúng.
Khi đại từ quan hệ làm CHỦ NGỮ, có thể bỏ đại từ quan hệ và đổi động từ; khi làm TÂN NGỮ, chỉ cần bỏ đại từ quan hệ.
★ Whoever (S) = anyone who. ★ Those (S) = the people/things.
"The more we practice, the better we get" — một câu, hai vế đối xứng, tăng tiến song song.
1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết tận cùng -y/-ow/-le → thêm -er/-est. Từ 2 âm tiết khác trở lên → more/most.
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh bằng | as + adj/adv + as | This book is as interesting as the movie. |
| So sánh gấp | half/twice/3 times as…as | This car is twice as expensive as that one. |
| So sánh hơn | -er / more…than | My dog is smaller than yours. |
| So sánh nhất | the -est / the most | He is the tallest boy in the class. |
| So sánh kép | -er and -er / the -er…, the -er… | The weather is getting colder and colder. |
★ Bất quy tắc: good→better→best · bad→worse→worst · far→further→furthest · little→less→least · much/many→more→most
IN July, ON Monday, AT 7:00 PM — cùng là thời gian nhưng ba giới từ khác nhau, quy tắc nào?
| IN | ON | AT |
|---|---|---|
| Tháng, năm, mùa, buổi, thế kỷ in July, in 2025, in the morning | Thứ, ngày, ngày lễ on Monday, on Feb 14th | Thời điểm cụ thể at 7:00 PM, at noon |
IN the kitchen, ON the table, AT the door — càng thu hẹp không gian, giới từ càng cụ thể.
| IN | ON | AT |
|---|---|---|
| Không gian bao quanh in the kitchen, in Vietnam | Bề mặt, tiếp xúc on the table, on the train | Vị trí cụ thể at home, at the door |
"Despite the heavy rain, they decided to go camping" — DESPITE nối ý trái ngược mà không cần "but".
| Kết hợp | and, but, or, nor, for, yet, so |
|---|---|
| Tương quan | either…or, neither…nor, both…and, not only…but also |
| Phụ thuộc | because, although, since, if, when, unless, while, as |
| + V0 | to / in order to |
|---|---|
| + N / V-ing | because of, due to, despite, in spite of, in addition to |
| + mệnh đề | so that, although, now that, as if, even if, provided that |
★ However/Therefore/Nevertheless không đứng đầu câu — thường đi sau dấu chấm phẩy ";".
"The soup tastes salty" — "salty" là tính từ dù đứng sau động từ "tastes", không phải trạng từ.
"I am boring" hay "I am bored"? Một chữ khác biệt, ý nghĩa ngược hẳn nhau — lỗi học viên Việt hay mắc nhất.
V-ing dùng cho vật/sự việc TỰ THÂN gây ra cảm xúc đó. V-pp dùng cho người BỊ tác động, cảm nhận cảm xúc đó.
CAN, COULD, MAY, MIGHT, SHOULD, WILL, WOULD, MUST — 8 từ nhỏ nhưng đổi hẳn sắc thái cả câu.
BE — bị động, thì tiếp diễn · DO — câu phủ định, câu hỏi · HAVE — các thì hoàn thành.
| Modal | Sắc thái |
|---|---|
| CAN | Khả năng, năng lực, cho phép |
| COULD | Khả năng trong quá khứ, đề nghị lịch sự |
| MAY / MIGHT | Xác suất (may cao hơn might), cho phép lịch sự |
| SHOULD | Lời khuyên, dự đoán chắc chắn vừa |
| WILL / WOULD | Chắc chắn/hứa hẹn — would lịch sự hơn, dùng cho điều kiện quá khứ |
| MUST | Bắt buộc, suy đoán chắc chắn |
Nhìn đuôi từ đoán được từ loại — mẹo cứu cánh khi làm bài trắc nghiệm.
| Nouns | -tion/-ment (information), -ance/-ence (silence), -ist/-ian (scientist), -ship/-dom (friendship), -ity (community), -er/-or (teacher), -ee (employee) |
|---|---|
| Adjectives | -y/-ly (costly), -ous (mountainous), -able (capable), -al (musical), -ic (athletic), -ful (useful), -less (careless), -ive (expensive) |
| Verbs | -ize (memorize), -ate (manipulate), -en (strengthen), -fy (clarify) |
| Adverbs | -ly (quickly) |
"Look up" (tra cứu) khác hẳn "look after" (chăm sóc) và "look forward to" (mong đợi) — cùng "look" nhưng mỗi giới từ đi kèm là một nghĩa mới.
Cụm động từ = động từ + giới từ/trạng từ, tạo nghĩa khác hẳn nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Một số cụm tách rời được (turn the job down), một số không tách rời khi giới từ đi liền trước danh từ (look after her parents).
| Công việc | carry out (thực hiện), come up with (nghĩ ra), fill out (điền), hand in (nộp), put off (hoãn), keep up with (theo kịp) |
|---|---|
| Tài chính | account for (giải trình), cut down on (cắt giảm), pay off (trả hết nợ), write off (xoá nợ) |
| Giao tiếp | call back (gọi lại), get back to (phản hồi), wrap up (kết thúc) |
| Du lịch | check in/out, get on/off, pick up (đón), set off (khởi hành) |
| Sự cố | break down (hỏng), figure out (tìm giải pháp), run into (gặp sự cố), sort out (giải quyết) |
"I remember turning off the light" và "I remember to turn off the light" — cùng động từ REMEMBER, nghĩa lại khác nhau.
| V + V-ing | consider, avoid, enjoy, suggest, deny, postpone, mind, quit — thường mang tính tiêu cực |
|---|---|
| V + to V0 | hope, expect, agree, want, promise, decide, persuade, order |
"The company gave its employees a bonus" — ai NHẬN, cái gì được TRAO, một câu chứa cả hai tân ngữ.
"I would prefer coffee to tea" và "I would rather stay home than go out" — cùng ý thích nhưng cấu trúc khác hẳn.
"It's time you went home" — chia quá khứ nhưng ý nói về hiện tại/tương lai gần, nghe lạ mà đúng ngữ pháp.
"He used to live in New York" (đã từng) khác hẳn "I am used to working late" (đã quen) — hai chữ "used" na ná nhưng nghĩa trái ngược.
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| used to + V0 | Thói quen quá khứ, giờ không còn nữa |
| be used to + N/V-ing | Đã quen với điều gì |
| be used + to V0 | Được sử dụng để làm gì (bị động) |
| be used for + N/V-ing | Được sử dụng cho việc gì |
"You had better leave now" — nghe như "had" (quá khứ) nhưng thực ra là lời khuyên mạnh cho hiện tại.
Lời khuyên mạnh, gần như mệnh lệnh nhẹ — mạnh hơn "should". Công thức: S + had better (not) + V0 (luôn nguyên mẫu).
We had better not stay out too late.
"My boss suggested that David stop smoking" — không phải "stops", dù David là ngôi thứ 3 số ít!
Diễn tả điều mong muốn/yêu cầu/đề xuất — động từ trong mệnh đề "that" luôn ở dạng nguyên mẫu (V0), bất kể chủ ngữ hay thì của mệnh đề chính.
| S + V (advise/demand/recommend/require/insist/suggest/propose/order) + that + S + V0 |
| S + be + adj (important/essential/necessary/vital/crucial/mandatory) + that + S + V0 |